liberty chit
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy phép ra vào doanh trại quân sự: "liberty chit" là một loại giấy phép cho phép một người (thường là binh lính) được phép rời khỏi hoặc vào lại một khu vực quân sự. Nó hoạt động như một giấy thông hành tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải xuất trình giấy phép ra vào doanh trại của mình để có thể rời khỏi căn cứ.)
- (Người lính quên giấy phép ra vào doanh trại và bị từ chối cho nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on liberty chit": đang được cấp phép tạm thời rời khỏi doanh trại.
- The troops were on liberty chit for the weekend. (Quân đội được cấp phép ra ngoài vào cuối tuần.)
- "to sign a liberty chit": ký xác nhận giấy phép.
- The commanding officer signed the liberty chit for the new recruits. (Sĩ quan chỉ huy đã ký giấy phép ra vào doanh trại cho các tân binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Liberty (n): sự tự do, quyền tự do.
- The soldiers were granted liberty for the evening. (Những người lính được cho phép tự do vào buổi tối.)
- Chit (n): giấy nợ, phiếu, hoặc giấy phép nhỏ.
- He gave me a chit for the supplies. (Anh ấy đưa cho tôi một phiếu nhận hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pass: giấy phép, thẻ thông hành.
- Permit: giấy phép (chính thức).
- Leave pass: giấy phép nghỉ phép (trong quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign out: ký ra (khi rời khỏi doanh trại).
- He signed out using his liberty chit. (Anh ấy ký ra bằng giấy phép của mình.)
- Check in: kiểm tra vào (khi trở lại doanh trại).
- She checked in after her liberty chit expired. (Cô ấy kiểm tra vào sau khi giấy phép hết hạn.)
Thành ngữ liên quan
- On liberty: được tự do tạm thời (trong quân đội).
- The crew was on liberty for three days. (Thủy thủ đoàn được tự do trong ba ngày.)